Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim năm sinh 01041994
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0845.01.04.94 | | vinaphone | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 2 | 0858010494 | | vinaphone | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 3 | 0868.01.04.94 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 4 | 0829.01.04.94 | | vinaphone | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 5 | 0839.01.04.94 | | vinaphone | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 6 | 0899010494 | | Mobifone | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 7 | 0941141994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 096.114.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 9 | 097.11.4.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 0562141994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 0923.14.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 12 | 0963.14.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 0974.14.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 0916.1.4.1994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 0966.14.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 16 | 0917141994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 17 | 0797141994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 18 | 0968.14.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |