Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim năm sinh 02012001
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05.22.01.2001 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 0901.2.1.2001 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 08.1221.2001 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 096.22.1.2001 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 096.321.2001 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 0929.21.2001 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 7 | 0899.21.2001 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 0898.02 0101 | | Mobifone | Sim lặp | Mua ngay |