Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim năm sinh 02041994
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09.12.04.1994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 05.22.04.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 09.22.04.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 085.204.1994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 096.12.4.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 086.22.4.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 7 | 0923.24.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 0793.2.4.1994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 9 | 092.524.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 0785.24.1994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 0985.24.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 12 | 0946241994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 0966.24.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 0938.24.1994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 0769.24.1994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |