Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim năm sinh 05041994
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 08.25.04.1994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 086.5.04.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0763541994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 0914.54.1994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0934.54.1994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 0836541994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 7 | 0766541994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 09.7654.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 9 | 0796541994 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 0917541994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 0927541994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 12 | 0587.5.4.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 0328.54.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 0888541994 | | vinaphone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 15 | 0988.54.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 16 | 034.954.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 17 | 0949.5.4.1994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |