Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim năm sinh 14011994
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0964.114 194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 2 | 0379.114.194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 3 | 0866414194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 4 | 0377414194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 5 | 0889.414.194 | | vinaphone | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 6 | 0903514194 | | Mobifone | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 7 | 09617141.94 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 8 | 0846714194 | | vinaphone | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 9 | 0347.714.194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 10 | 0329.714.194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 11 | 098.181.4194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 12 | 0963.914.194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 13 | 0398.914.194 | | viettel | Sim dễ nhớ | Mua ngay |
| 14 | 08.14.01.1994 | | vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 097.14.1.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |