Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim năm sinh 20042004
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05.22.04.2004 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 0922.04.2004 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0772.04.2004 | | Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 0985.12.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 5 | 0937.12.04.04 | | Mobifone | Sim lặp | Mua ngay |
| 6 | 0983.32.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 7 | 0969.32.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 8 | 0985.42.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 9 | 0946420404 | | vinaphone | Sim lặp | Mua ngay |
| 10 | 0966.42.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 11 | 0911.52.0404 | | vinaphone | Sim lặp | Mua ngay |
| 12 | 0966.52.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 13 | 0964.72.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 14 | 0984.72.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 15 | 0906720404 | | Mobifone | Sim lặp | Mua ngay |
| 16 | 0986.72.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |
| 17 | 0932820404 | | Mobifone | Sim lặp | Mua ngay |
| 18 | 0964.82.0404 | | viettel | Sim lặp | Mua ngay |