Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim năm sinh 22041994
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0968.122.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 2 | 0961 2224 94 | | viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 3 | 0373.222.494 | | viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 4 | 0961.322.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 5 | 0964.322.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 6 | 0961.522.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 7 | 0962522494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 8 | 0344.622.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 9 | 0332822494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 10 | 0987.822.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 11 | 0971.922.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 12 | 0329.922.494 | | viettel | Sim gánh đơn | Mua ngay |
| 13 | 05.22.04.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 09.22.04.1994 | | vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 086.22.4.1994 | | viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |